En déplacement & Shopping
| Allemand | Vietnamien | Prononciation (env.) |
|---|---|---|
| Combien ça coûte ? | Cái này bao nhiêu ? | Kai nay bau njeu ? |
| Trop cher ! | Đắt quá ! | Dat kwa ! |
| Moins cher s'il vous plaît | Giảm giá đi | Yam ya di |
| Où est... ? | ...ở đâu ? | ...ö dau ? |
| Toilettes | Nhà vệ sinh | Nja we sin |
| Hôtel | Khách sạn | Katsch san |
| Aéroport | Sân bay | San bay |
| Gare | Ga tàu | Ga tau |
| Gauche | Bên trái | Ben tschai |
| Droite | Bên phải | Ben fai |
| Tout droit | Đi thẳng | Di tang |
| Au secours ! | Cứu tôi ! | Küu toy ! |
| Hôpital | Bệnh viện | Ben vien |
| Police | Công an | Kong an |
